solo man
Định nghĩa
Danh từ: "Solo man" (người Solo) là một thuật ngữ nhân chủng học dùng để chỉ một dạng người tiền sử sống vào cuối kỷ Pleistocene. Hộp sọ của người Solo có nhiều điểm tương đồng với người Neanderthal, nhưng dung tích hộp sọ nhỏ hơn. Hóa thạch của loài này được phát hiện tại Java, Indonesia.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phát hiện hóa thạch người Solo tại Java đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự tiến hóa của loài người thời kỳ đầu.)
- (Các nhà khoa học so sánh người Solo với người Neanderthal để hiểu sự khác biệt về kích thước não bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solo man" thường được nhắc đến trong bối cảnh khảo cổ học và nhân chủng học, đặc biệt khi thảo luận về các loài người tiền sử ở Đông Nam Á.
- The classification of "solo man" remains a topic of debate among anthropologists. (Việc phân loại người Solo vẫn là chủ đề tranh luận giữa các nhà nhân chủng học.)
Biến thể và từ gần giống
- Soloensis (danh từ): Tên khoa học của loài, , dùng để chỉ cùng một nhóm người tiền sử.
- Homo soloensis is sometimes considered a subspecies of Homo erectus. (Homo soloensis đôi khi được coi là một phân loài của Homo erectus.)
Từ đồng nghĩa
- Người Java: Một tên gọi khác cho hóa thạch người tiền sử tìm thấy tại Java, nhưng thường chỉ chung cho nhiều loài hơn.
- Homo erectus soloensis: Tên phân loài chính thức trong một số hệ thống phân loại.
Các cụm từ liên quan
- Fossil of "solo man": Hóa thạch của người Solo.
- The fossil of "solo man" was unearthed in the Ngandong site. (Hóa thạch của người Solo được khai quật tại di chỉ Ngandong.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống